Kết quả tra từ “玛纳斯”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玛纳斯Mǎ nà sī
玛纳斯: Manas, anh hùng của sử thi Kyrgyz; Huyện và thị trấn Manas ở châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
玛纳斯镇Mǎ nà sī zhèn
玛纳斯镇: Thị trấn Manas ở châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
玛纳斯县Mǎ nà sī xiàn
玛纳斯县: Huyện Manas ở châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
玛纳斯河Mǎ nà sī Hé
玛纳斯河: Sông Manas, Tân Cương