Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “玛瑙”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
玛瑙mǎ nǎo

玛瑙: đá carnelian (khoáng sản); mã não

Cụm từ
玛瑙贝mǎ nǎo bèi

玛瑙贝: ốc tiền

Cụm từ
缠丝玛瑙chán sī mǎ nǎo

缠丝玛瑙: mã não xoắn (loại đá quý chalcedony sọc nâu trắng)

Cụm từ
缟玛瑙gǎo mǎ nǎo

缟玛瑙: mã não sọc; mã não trắng

Cụm từ
绿玛瑙lǜ mǎ nǎo

绿玛瑙: khoáng vật chrysoprase

Cụm từ
红玛瑙hóng mǎ nǎo

红玛瑙: mã não đỏ

Cụm từ