Kết quả tra từ “王爷”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
王爷wáng ye
王爷: vương gia; hầu tước; quý tộc
阎王爷Yán wáng yé
阎王爷: (Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục
灶王爷Zào wáng yé
灶王爷: Táo Quân, thần bếp; cũng viết 灶神