Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “王爷”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
王爷wáng ye

王爷: vương gia; hầu tước; quý tộc

Cụm từ
阎王爷Yán wáng yé

阎王爷: (Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục

Cụm từ
灶王爷Zào wáng yé

灶王爷: Táo Quân, thần bếp; cũng viết 灶神

Cụm từ