Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “王母”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
王母wáng mǔ

王母: (văn học) bà nội

Cụm từ
王母娘娘Wáng mǔ niáng niáng

王母娘娘: một tên gọi khác của Tây Vương Mẫu 西王母, Tây Vương Mẫu

Cụm từ
西王母Xī wáng mǔ

西王母: Tây Vương Mẫu, Nương Nương, người giữ tiên đào bất tử; được biết đến phổ biến là 王母娘娘

Cụm từ