王母
(văn học) bà nội
(văn học) bà nội
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Vương Sóc (1958-), nhà văn, đạo diễn và diễn viên Trung Quốc
›王洪文Wáng Hóng wénVương Hồng Văn (1935-1992), một trong Tứ nhân bang
›王毅Wáng YìVương Nghị (1953-), ngoại trưởng Trung Quốc (2013-) và ủy viên quốc vụ (2018-)
›王钦若Wáng Qīn ruòVương Khâm Nhược (962-1025), quan đại thần triều Bắc Tống
›王母娘娘Wáng mǔ niáng niángmột tên gọi khác của Tây Vương Mẫu 西王母, Tây Vương Mẫu
›王权wáng quánhoàng quyền; quyền lực hoàng gia
›王水wáng shuǐnước cường toan
›王楠Wáng NánVương Nam (1978-), vận động viên bóng bàn nữ Trung Quốc, từng đoạt huy chương Olympic
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.