Kết quả tra từ “王子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
王子wáng zǐ
王子: hoàng tử; con trai của vua
白马王子bái mǎ - wáng zǐ
白马王子: một chàng hoàng tử quyến rũ; người đàn ông trong mộng
爱德华王子岛Ài dé huá Wáng zǐ Dǎo
爱德华王子岛: Đảo Hoàng tử Edward (tỉnh của Canada)