Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
王子

wáng zǐ

王子 là gì?

王子 [wáng zǐ] có nghĩa là hoàng tử; con trai của vua.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 王子 trong tiếng Việt

  1. hoàng tử
  2. con trai của vua

Cách đọc và ghi nhớ 王子

王子 được đọc là wáng zǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoàng tử; con trai của vua”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan