Kết quả tra từ “獠牙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
獠牙liáo yá
獠牙: ngà; răng nanh
青面獠牙qīng miàn liáo yá
青面獠牙: trông dữ tợn (thành ngữ)