Kết quả tra từ “猴面包”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猴面包hóu miàn bāo
猴面包: xem 猴麵包樹|猴面包树[hou2 mian4 bao1 shu4]
猴面包树hóu miàn bāo shù
猴面包树: cây bao báp; cây bánh mì khỉ; Adansonia digitata (thực vật)