Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “猫眼”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
猫眼māo yǎn

猫眼: lỗ nhòm (trên cửa); (khoáng vật học) ngọc mắt mèo

Cụm từ
猫眼儿māo yǎn r

猫眼儿: biến thể er hoá của 貓眼|猫眼[mao1 yan3]

Cụm từ
熊猫眼xióng māo yǎn

熊猫眼: bị quầng thâm mắt; có mắt như gấu trúc

Cụm từ