Kết quả tra từ “猩猩”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猩猩xīng xing
猩猩: đười ươi; (tiếng lóng) người nói phương ngữ mà lời nói bị pha tạp bởi tiếng Phổ thông
黑猩猩hēi xīng xing
黑猩猩: tinh tinh thường
大猩猩dà xīng xing
大猩猩: khỉ đột
倭黑猩猩wō hēi xīng xing
倭黑猩猩: bonobo; tinh tinh lùn