Kết quả tra từ “狸”
Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狸: biến thể của 狸[li2]
狸: động vật giống cáo
狸猫: mèo báo; chó gấu trúc; cầy hương
狸子: mèo báo
老狐狸: cáo già; người xảo quyệt (nghĩa bóng)
穷鼠啮狸: chuột cùng cắn cáo (thành ngữ); con giun xéo lắm cũng quằn
狐狸精: hồ ly tinh; người đàn bà lẳng lơ; phù thủy; người quyến rũ
狐狸座: Chòm sao Tiểu Hồ Ly
狐狸尾巴: nghĩa đen: đuôi cáo (thành ngữ); dấu hiệu rõ ràng của ý đồ xấu; để lộ bản chất xấu; bằng chứng tiết lộ kẻ ác
狐狸: con cáo; nghĩa bóng: người xảo quyệt và phản trắc
熊狸: cầy mực hay mèo gấu (Arctictis binturong)
海狸鼠: (động vật học) chuột hải ly; chuột nutria
海狸: hải ly
沼狸: xem 狐獴[hu2 meng3]
河狸: hải ly
果子狸: cầy vòi mốc (Paguma larvata)