Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海狸鼠

hǎi lí shǔ

海狸鼠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海狸鼠 trong tiếng Việt

(động vật học) chuột hải ly; chuột nutria

Tra từ liên quan