Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
穷鼠啮狸窮鼠嚙狸

qióng shǔ niè lí

穷鼠啮狸 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穷鼠啮狸 trong tiếng Việt

chuột cùng cắn cáo (thành ngữ); con giun xéo lắm cũng quằn

Tra từ liên quan