Kết quả tra từ “独生子女”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独生子女dú shēng zǐ nǚ
独生子女: con một
独生子女政策dú shēng zǐ nǚ zhèng cè
独生子女政策: chính sách một con