Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “独生子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
独生子dú shēng zǐ

独生子: con trai duy nhất

Cụm từ
独生子女政策dú shēng zǐ nǚ zhèng cè

独生子女政策: chính sách một con

Cụm từ
独生子女dú shēng zǐ nǚ

独生子女: con một

Cụm từ