Kết quả tra từ “独创”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独创dú chuàng
独创: đưa ra (một sáng kiến); sáng kiến
独创性dú chuàng xìng
独创性: sáng tạo; tài tình; tính sáng tạo; sự tài tình