Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “独创”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
独创dú chuàng

独创: đưa ra (một sáng kiến); sáng kiến

Cụm từ
独创性dú chuàng xìng

独创性: sáng tạo; tài tình; tính sáng tạo; sự tài tình

Cụm từ