Kết quả cho “独具”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
có (tài năng, sự hiểu biết,...) độc đáo
độc đáo và tài tình (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo tuyệt vời
nhìn thấy điều người khác không thấy (thành ngữ); có cái nhìn xuất sắc
xem 獨具隻眼|独具只眼[du2 ju4 zhi1 yan3]