Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “狗屎”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
狗屎gǒu shǐ

狗屎: phân chó; cứt chó; vô nghĩa

Cụm từ
狗屎运gǒu shǐ yùn

狗屎运: (khẩu ngữ) may mắn ngu ngốc (của người khác)

Khẩu ngữ