Kết quả tra từ “狗屎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狗屎gǒu shǐ
狗屎: phân chó; cứt chó; vô nghĩa
狗屎运gǒu shǐ yùn
狗屎运: (khẩu ngữ) may mắn ngu ngốc (của người khác)