Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “犹太”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
犹太Yóu tài

犹太: người Do Thái; Giu-đê

Cụm từ
犹太法典Yóu tài fǎ diǎn

犹太法典: Kinh Talmud

Cụm từ
犹太会堂Yóu tài huì táng

犹太会堂: giáo đường Do Thái

Cụm từ
犹太教堂Yóu tài jiào táng

犹太教堂: giáo đường Do Thái

Cụm từ
犹太教Yóu tài jiào

犹太教: Do Thái giáo

Cụm từ
犹太复国主义者Yóu tài fù guó zhǔ yì zhě

犹太复国主义者: người theo chủ nghĩa Phục quốc Do Thái

Cụm từ
犹太复国主义Yóu tài fù guó zhǔ yì

犹太复国主义: chủ nghĩa Phục quốc Do Thái

Cụm từ
犹太人Yóu tài rén

犹太人: người Do Thái

Cụm từ
反犹太主义fǎn Yóu tài zhǔ yì

反犹太主义: chủ nghĩa bài Do Thái

Cụm từ