Kết quả tra từ “犸”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
犸mǎ
犸: voi ma mút
猛犸象měng mǎ xiàng
猛犸象: xem 猛獁|猛犸[meng3 ma3]
猛犸měng mǎ
猛犸: voi ma mút