Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “犸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng

voi ma mút

Từ vựng
猛犸
měng mǎ

voi ma mút

Cụm từ
猛犸象
měng mǎ xiàng

xem 猛獁|猛犸[meng3 ma3]

Cụm từ