Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猛犸猛獁

měng mǎ

猛犸 là gì?

猛犸 [měng mǎ] có nghĩa là voi ma mút.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猛犸 trong tiếng Việt

voi ma mút

Cách đọc và ghi nhớ 猛犸

猛犸 được đọc là měng mǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “voi ma mút”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan