Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猛犸象猛獁象

měng mǎ xiàng

猛犸象 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猛犸象 trong tiếng Việt

xem 猛獁|猛犸[meng3 ma3]

Tra từ liên quan