Kết quả cho “犯罪”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phạm tội; tội phạm; hành vi phạm tội
tội phạm học
tội phạm; người phạm tội
băng nhóm tội phạm
hiện trường phạm tội
hoạt động tội phạm
hồ sơ tội phạm
tổ chức tội phạm
tội phạm vị thành niên; hành vi phạm tội của thanh thiếu niên
hành vi phạm tội hình sự
tội phạm do tổ chức thực hiện
tội phạm bạo lực