Kết quả tra từ “特护”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特护tè hù
特护: chăm sóc đặc biệt; chăm sóc tích cực; viết tắt của 特殊護理|特殊护理[te4 shu1 hu4 li3]
特护区tè hù qū
特护区: khoa chăm sóc đặc biệt (của bệnh viện)
重病特护区zhòng bìng tè hù qū
重病特护区: khoa chăm sóc đặc biệt (của bệnh viện)
重病特护zhòng bìng tè hù
重病特护: chăm sóc đặc biệt