Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牵线”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牵线qiān xiàn

牵线: giật dây; điều khiển (con rối); kiểm soát sau màn; dàn xếp

Cụm từ
牵线人qiān xiàn rén

牵线人: người dàn xếp để hoàn thành công việc; người giật dây; người môi giới; người mai mối

Cụm từ