Kết quả tra từ “牵线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牵线qiān xiàn
牵线: giật dây; điều khiển (con rối); kiểm soát sau màn; dàn xếp
牵线人qiān xiàn rén
牵线人: người dàn xếp để hoàn thành công việc; người giật dây; người môi giới; người mai mối