Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牵强”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牵强qiān qiǎng

牵强: gượng ép; không hợp lý (chuỗi lập luận)

Cụm từ
牵强附会qiān qiǎng fù huì

牵强附会: so sánh hoặc diễn giải không liên quan (thành ngữ)

Thành ngữ