Kết quả tra từ “牵强”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牵强qiān qiǎng
牵强: gượng ép; không hợp lý (chuỗi lập luận)
牵强附会qiān qiǎng fù huì
牵强附会: so sánh hoặc diễn giải không liên quan (thành ngữ)