Kết quả tra từ “牵引”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牵引qiān yǐn
牵引: kéo; kéo (một cỗ xe); kéo đi
牵引车qiān yǐn chē
牵引车: đơn vị đầu kéo; xe tải đầu kéo; máy kéo chính
牵引力qiān yǐn lì
牵引力: lực động; lực kéo