Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “物种”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
物种wù zhǒng

物种: loài

Cụm từ
物种起源Wù zhǒng Qǐ yuán

物种起源: "Nguồn gốc các loài" của Charles Darwin

Cụm từ
维基物种Wéi jī wù zhǒng

维基物种: Wikispecies, (species.wikimedia.org), dự án trực tuyến để lập danh mục tất cả các loài đã biết

Cụm từ
濒危野生动植物种国际贸易公约Bīn wēi Yě shēng Dòng Zhí wù zhǒng Guó jì Mào yì Gōng yuē

濒危野生动植物种国际贸易公约: Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp; CITES

Cụm từ
濒危物种bīn wēi wù zhǒng

濒危物种: loài có nguy cơ tuyệt chủng

Cụm từ
外来物种wài lái wù zhǒng

外来物种: loài du nhập

Cụm từ
入侵物种rù qīn wù zhǒng

入侵物种: loài xâm lấn

Cụm từ