Kết quả tra từ “牢骚”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牢骚láo sāo
牢骚: bất mãn; phàn nàn
发牢骚fā láo sāo
发牢骚: phàn nàn; càu nhàu
满腹牢骚mǎn fù láo sāo
满腹牢骚: nghĩa đen: bụng đầy oán trách (thành ngữ); bất mãn; luôn rên rỉ và phàn nàn