Kết quả tra từ “牢笼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牢笼láo lóng
牢笼: lồng; bẫy (ví dụ: giỏ, hố hoặc bẫy để bắt động vật); bóng: ràng buộc (của ý tưởng sai lầm); xiềng xích (của hiểu lầm trong quá khứ); để bẫy…
陷入牢笼xiàn rù láo lóng
陷入牢笼: rơi vào bẫy; bị gài bẫy
身陷牢笼shēn xiàn láo lóng
身陷牢笼: rơi vào bẫy