Kết quả cho “牢笼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lồng; bẫy (ví dụ: giỏ, hố hoặc bẫy để bắt động vật); bóng: ràng buộc (của ý tưởng sai lầm); xiềng xích (của hiểu lầm trong quá khứ); để bẫy; trói buộc
rơi vào bẫy
rơi vào bẫy; bị gài bẫy