Kết quả tra từ “牟取”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牟取móu qǔ
牟取: thu lợi (bằng cách không chính đáng); bóc lột; xem thêm 謀取|谋取[mou2 qu3]
牟取暴利móu qǔ bào lì
牟取暴利: thu lợi bất chính; hoạt động đầu cơ trục lợi