Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牟取

móu qǔ

牟取 là gì?

牟取 [móu qǔ] có nghĩa là thu lợi (bằng cách không chính đáng); bóc lột; xem thêm 謀取|谋取[mou2 qu3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牟取 trong tiếng Việt

  1. thu lợi (bằng cách không chính đáng)
  2. bóc lột
  3. xem thêm 謀取|谋取[mou2 qu3]

Cách đọc và ghi nhớ 牟取

牟取 được đọc là móu qǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thu lợi (bằng cách không chính đáng); bóc lột; xem thêm 謀取|谋取[mou2 qu3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan