牟取暴利 móu qǔ bào lì 牟取暴利 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 牟取暴利 trong tiếng Việt thu lợi bất chính; hoạt động đầu cơ trục lợi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan