Kết quả cho “牛皮”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
da bò; da thuộc; nghĩa bóng: mềm dẻo và dai; khoác lác; nói phét
bệnh vảy nến
giấy kraft
màu vàng nhạt
cải cầu vồng (Beta vulgaris), một loại rau dền lá
khoe khoang; nói khoác
cải cầu vồng (Beta vulgaris), một loại rau dền lá