Kết quả tra từ “牛性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牛性niú xìng
牛性: bướng bỉnh; cứng đầu
牛性子niú xìng zi
牛性子: xem 牛性[niu2 xing4]