Kết quả tra từ “牙膏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牙膏yá gāo
牙膏: kem đánh răng; LT:管[guan3]
挤牙膏jǐ yá gāo
挤牙膏: nghĩa đen: bóp kem đánh răng; nghĩa bóng: ép cung