Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牙膏”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牙膏yá gāo

牙膏: kem đánh răng; LT:管[guan3]

Cụm từ
挤牙膏jǐ yá gāo

挤牙膏: nghĩa đen: bóp kem đánh răng; nghĩa bóng: ép cung

Cụm từ