Kết quả tra từ “片段”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
片段piàn duàn
片段: đoạn (của lời nói, v.v.); trích đoạn (từ sách, v.v.); tập (của câu chuyện, v.v.)
NG片段N G piàn duàn
NG片段: (phim và truyền hình) lỗi diễn xuất