Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “片段”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
片段piàn duàn

片段: đoạn (của lời nói, v.v.); trích đoạn (từ sách, v.v.); tập (của câu chuyện, v.v.)

Cụm từ
NG片段N G piàn duàn

NG片段: (phim và truyền hình) lỗi diễn xuất

Cụm từ