Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “爽快”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
爽快shuǎng kuai

爽快: sảng khoái; trẻ lại; thẳng thắn và trực tiếp

Cụm từ
身心爽快shēn xīn shuǎng kuài

身心爽快: sảng khoái

Cụm từ
爽爽快快shuǎng shuǎng kuài kuài

爽爽快快: nhanh gọn; thẳng thắn

Cụm từ