Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身心爽快

shēn xīn shuǎng kuài

身心爽快 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身心爽快 trong tiếng Việt

sảng khoái

Tra từ liên quan