Kết quả tra từ “爷们”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爷们yé men
爷们: đàn ông (thuật ngữ chung cho đàn ông thuộc các thế hệ khác nhau); chồng và cha của họ v.v
爷们儿yé men r
爷们儿: biến thể er hoá của 爺們|爷们[ye2 men5]