Kết quả tra từ “爱琴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爱琴Ài qín
爱琴: Aegean (biển giữa Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ)
爱琴海Ài qín Hǎi
爱琴海: Biển Aegean