Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “爱琴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
爱琴Ài qín

爱琴: Aegean (biển giữa Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ)

Cụm từ
爱琴海Ài qín Hǎi

爱琴海: Biển Aegean

Cụm từ