Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “爱憎”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
爱憎ài zēng

爱憎: yêu và ghét

Cụm từ
爱憎分明ài zēng fēn míng

爱憎分明: phân biệt rõ ràng giữa yêu và ghét; có yêu ghét rõ ràng

Cụm từ