Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “爱憎”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
爱憎
ài zēng

yêu và ghét

Cụm từ
爱憎分明
ài zēng fēn míng

phân biệt rõ ràng giữa yêu và ghét; có yêu ghét rõ ràng

Cụm từ