Kết quả tra từ “爱情”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爱情ài qíng
爱情: lãng mạn; tình yêu (lãng mạn); LT:份[fen4]
爱情片ài qíng piàn
爱情片: phim tình cảm
爱情喜剧ài qíng xǐ jù
爱情喜剧: hài kịch lãng mạn