Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “爬虫”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
爬虫pá chóng

爬虫: bò sát; (Internet) trình thu thập dữ liệu web

Cụm từ
爬虫类pá chóng lèi

爬虫类: bò sát; cũng viết là 爬行類|爬行类

Cụm từ
爬虫动物pá chóng dòng wù

爬虫动物: bò sát

Cụm từ