Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “爪哇”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
爪哇Zhǎo wā

爪哇: Java (đảo của Indonesia); Java (ngôn ngữ lập trình)

Cụm từ
爪哇禾雀Zhǎo wā hé què

爪哇禾雀: (loài chim ở Trung Quốc) Chim sẻ Java (Lonchura oryzivora)

Cụm từ
爪哇池鹭Zhǎo wā chí lù

爪哇池鹭: (loài chim ở Trung Quốc) cò bợ Java (Ardeola speciosa)

Cụm từ
爪哇岛Zhǎo wā Dǎo

爪哇岛: Java (đảo của Indonesia)

Cụm từ
爪哇八哥Zhǎo wā bā ge

爪哇八哥: (loài chim ở Trung Quốc) Sáo Java (Acridotheres javanicus)

Cụm từ
西爪哇Xī Zhǎo wā

西爪哇: Tây Java, tỉnh của Indonesia

Cụm từ
中爪哇Zhōng Zhǎo wā

中爪哇: Trung Java, tỉnh của Indonesia

Cụm từ