Kết quả tra từ “燃煤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
燃煤rán méi
燃煤: nhiên liệu than
燃煤锅炉rán méi guō lú
燃煤锅炉: nồi hơi đốt than