Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
燃煤锅炉燃煤鍋爐

rán méi guō lú

燃煤锅炉 là gì?

燃煤锅炉 [rán méi guō lú] có nghĩa là nồi hơi đốt than.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 燃煤锅炉 trong tiếng Việt

nồi hơi đốt than

Cách đọc và ghi nhớ 燃煤锅炉

燃煤锅炉 được đọc là rán méi guō lú, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nồi hơi đốt than”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan