Kết quả tra từ “熙壤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熙壤xī rǎng
熙壤: biến thể của 熙攘[xi1 rang3]
熙熙壤壤xī xī rǎng rǎng
熙熙壤壤: biến thể của 熙熙攘攘[xi1 xi1 rang3 rang3]