Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “熙壤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
熙壤
xī rǎng

biến thể của 熙攘[xi1 rang3]

Cụm từ
熙熙壤壤
xī xī rǎng rǎng

biến thể của 熙熙攘攘[xi1 xi1 rang3 rang3]

Cụm từ