Kết quả tra từ “熔断”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熔断róng duàn
熔断: (dây cầu chì) nóng chảy; nổ; (ví von) tạm ngừng giao dịch chứng khoán; (ví von) đình chỉ hãng hàng không hoạt động trên tuyến nhất định (như…
熔断丝róng duàn sī
熔断丝: dây cầu chì
熔断机制róng duàn jī zhì
熔断机制: (tài chính) biện pháp ngừng giao dịch; ngắt mạch